Name

Hướng dẫn kiểu gỗ

Wood Type Guide

Reference table for 20+ wood species with properties and uses

SpeciesTypeJankaDensity (lb/ft³)GrainCommon UsesPrice
AlderHardwood59028Straight, fineCabinets, furniture, turning$$
Ash (White)Hardwood132041Open, boldTool handles, baseball bats, chairs$$
BeechHardwood130044Straight, fineChairs, turning, bending$$
BirchHardwood126038Straight, finePlywood, furniture, turning$$
Black WalnutHardwood101038Straight, moderateFine furniture, gunstocks, veneer$$$$
Cedar (Western Red)Softwood35023Straight, coarseOutdoor projects, fencing, decking$$
CherryHardwood95035Fine, smoothFine furniture, cabinets, veneer$$$
Douglas FirSoftwood71032Straight, mediumStructural beams, flooring$$
ElmHardwood83036Interlocked, boldChairs, boat building, bending$$$
Hard MapleHardwood145044Close, tightCutting boards, flooring, workbenches$$$
HickoryHardwood182048Open, boldTool handles, flooring, chairs$$$
MahoganyHardwood80034Straight, fineFine furniture, boats, instruments$$$$
Pine (Eastern White)Softwood38025Open, straightFraming, shelving, rustic furniture$
Pine (Southern Yellow)Softwood69035Open, straightFraming, structural, decking$
PoplarHardwood54028Straight, finePainted furniture, drawer sides$
Red OakHardwood129042Open, cathedralCabinets, flooring, furniture$$
RedwoodSoftwood45026Straight, coarseOutdoor furniture, decking$$$
SpruceSoftwood51027Straight, fineMusical instruments, framing$
TeakHardwood115541Straight, oilyOutdoor furniture, boat building$$$$$
White OakHardwood136045Open, prominentFurniture, flooring, barrels, outdoor$$$
20 species shown

Hướng dẫn về loại gỗ cung cấp thông tin toàn diện về các loại gỗ, đặc điểm và ứng dụng khác nhau. Tìm hiểu về gỗ cứng, gỗ mềm, khả năng thi công, độ bền và độ hoàn thiện.

Key Features

Duyệt cơ sở dữ liệu loài gỗ phong phú

So sánh các đặc tính gỗ cạnh nhau

Xem xét khả năng thi công và mẫu hạt

Kiểm tra thông tin về màu sắc và hình thức

Tìm hiểu các đề xuất hoàn thiện

Tìm giải pháp thay thế phù hợp

Hướng dẫn loại gỗ

1

Tìm kiếm loài gỗ

Sử dụng chức năng tìm kiếm hoặc duyệt để tìm loại gỗ cụ thể

2

Đánh giá đặc điểm

Đọc chi tiết về độ cứng, hạt, màu sắc và khả năng gia công

3

Kiểm tra ứng dụng

Xem khuyến nghị sử dụng cho loại gỗ đó

4

Tìm hiểu các mẹo hoàn thiện

Tìm các đề xuất hoàn thiện và chăm sóc

Use Cases

Lựa chọn loại gỗ phù hợp cho công trình nội thất

Tìm các lựa chọn thay thế gỗ dựa trên tình trạng sẵn có

Tìm hiểu đặc tính gỗ để đưa ra quyết định thiết kế

Học kỹ thuật hoàn thiện cho các loài khác nhau

Frequently Asked Questions

Sự khác biệt giữa gỗ cứng và gỗ mềm là gì?

Gỗ cứng có nguồn gốc từ cây rụng lá (sồi, phong) và thường dày đặc hơn. Gỗ mềm có nguồn gốc từ cây lá kim (thông, linh sam) và ít rậm rạp hơn.

Gỗ cứng có luôn cứng hơn gỗ mềm không?

Không phải lúc nào cũng vậy. Một số loại gỗ mềm cứng hơn một số loại gỗ cứng. Tên đề cập đến loại cây, không phải độ cứng.

Làm thế nào để chọn gỗ cho một dự án?

Xem xét độ bền, hình thức, khả năng làm việc, chi phí và tính sẵn có. Phù hợp với gỗ với yêu cầu của dự án.

Loại gỗ nào tốt nhất cho người mới bắt đầu?

Thông, bạch dương và gỗ sồi là những loại gỗ khởi đầu tốt do tính sẵn có, giá cả phải chăng và khả năng gia công hợp lý.

Tool Information

Category
🔨 GenericName
Type
Processed in browser
Tags
wood-typeshardwoodsoftwood

📤 Share This Tool

Name - Gratis Online | NavajaSuiza Digital