Name
Hướng dẫn kiểu gỗ
Wood Type Guide
Reference table for 20+ wood species with properties and uses
| Species | Type | Janka | Density (lb/ft³) | Grain | Common Uses | Price |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Alder | Hardwood | 590 | 28 | Straight, fine | Cabinets, furniture, turning | $$ |
| Ash (White) | Hardwood | 1320 | 41 | Open, bold | Tool handles, baseball bats, chairs | $$ |
| Beech | Hardwood | 1300 | 44 | Straight, fine | Chairs, turning, bending | $$ |
| Birch | Hardwood | 1260 | 38 | Straight, fine | Plywood, furniture, turning | $$ |
| Black Walnut | Hardwood | 1010 | 38 | Straight, moderate | Fine furniture, gunstocks, veneer | $$$$ |
| Cedar (Western Red) | Softwood | 350 | 23 | Straight, coarse | Outdoor projects, fencing, decking | $$ |
| Cherry | Hardwood | 950 | 35 | Fine, smooth | Fine furniture, cabinets, veneer | $$$ |
| Douglas Fir | Softwood | 710 | 32 | Straight, medium | Structural beams, flooring | $$ |
| Elm | Hardwood | 830 | 36 | Interlocked, bold | Chairs, boat building, bending | $$$ |
| Hard Maple | Hardwood | 1450 | 44 | Close, tight | Cutting boards, flooring, workbenches | $$$ |
| Hickory | Hardwood | 1820 | 48 | Open, bold | Tool handles, flooring, chairs | $$$ |
| Mahogany | Hardwood | 800 | 34 | Straight, fine | Fine furniture, boats, instruments | $$$$ |
| Pine (Eastern White) | Softwood | 380 | 25 | Open, straight | Framing, shelving, rustic furniture | $ |
| Pine (Southern Yellow) | Softwood | 690 | 35 | Open, straight | Framing, structural, decking | $ |
| Poplar | Hardwood | 540 | 28 | Straight, fine | Painted furniture, drawer sides | $ |
| Red Oak | Hardwood | 1290 | 42 | Open, cathedral | Cabinets, flooring, furniture | $$ |
| Redwood | Softwood | 450 | 26 | Straight, coarse | Outdoor furniture, decking | $$$ |
| Spruce | Softwood | 510 | 27 | Straight, fine | Musical instruments, framing | $ |
| Teak | Hardwood | 1155 | 41 | Straight, oily | Outdoor furniture, boat building | $$$$$ |
| White Oak | Hardwood | 1360 | 45 | Open, prominent | Furniture, flooring, barrels, outdoor | $$$ |
Hướng dẫn về loại gỗ cung cấp thông tin toàn diện về các loại gỗ, đặc điểm và ứng dụng khác nhau. Tìm hiểu về gỗ cứng, gỗ mềm, khả năng thi công, độ bền và độ hoàn thiện.
Key Features
Duyệt cơ sở dữ liệu loài gỗ phong phú
So sánh các đặc tính gỗ cạnh nhau
Xem xét khả năng thi công và mẫu hạt
Kiểm tra thông tin về màu sắc và hình thức
Tìm hiểu các đề xuất hoàn thiện
Tìm giải pháp thay thế phù hợp
Hướng dẫn loại gỗ
Tìm kiếm loài gỗ
Sử dụng chức năng tìm kiếm hoặc duyệt để tìm loại gỗ cụ thể
Đánh giá đặc điểm
Đọc chi tiết về độ cứng, hạt, màu sắc và khả năng gia công
Kiểm tra ứng dụng
Xem khuyến nghị sử dụng cho loại gỗ đó
Tìm hiểu các mẹo hoàn thiện
Tìm các đề xuất hoàn thiện và chăm sóc
Use Cases
Lựa chọn loại gỗ phù hợp cho công trình nội thất
Tìm các lựa chọn thay thế gỗ dựa trên tình trạng sẵn có
Tìm hiểu đặc tính gỗ để đưa ra quyết định thiết kế
Học kỹ thuật hoàn thiện cho các loài khác nhau
Frequently Asked Questions
Sự khác biệt giữa gỗ cứng và gỗ mềm là gì?
Gỗ cứng có nguồn gốc từ cây rụng lá (sồi, phong) và thường dày đặc hơn. Gỗ mềm có nguồn gốc từ cây lá kim (thông, linh sam) và ít rậm rạp hơn.
Gỗ cứng có luôn cứng hơn gỗ mềm không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Một số loại gỗ mềm cứng hơn một số loại gỗ cứng. Tên đề cập đến loại cây, không phải độ cứng.
Làm thế nào để chọn gỗ cho một dự án?
Xem xét độ bền, hình thức, khả năng làm việc, chi phí và tính sẵn có. Phù hợp với gỗ với yêu cầu của dự án.
Loại gỗ nào tốt nhất cho người mới bắt đầu?
Thông, bạch dương và gỗ sồi là những loại gỗ khởi đầu tốt do tính sẵn có, giá cả phải chăng và khả năng gia công hợp lý.
Tool Information
Related Tools You Might Like
Trình đo độ trưng
Máy tính hổ mang
Name
Bàn tính chân bảng
WoodStainMixer
Bộ hoà âm gỗ
Name
Name
SawingGuide
Hướng dẫn cưa
Máy tính chung
Máy tính nhập gỗ
Máy tính âm lượng Surfboard
Tính toán một khối lượng hoàn hảo dựa trên trọng lượng, mức kinh nghiệm và điều kiện sóng.
Trình chuyển đổi chiều cao Sóng
Chuyển đổi giữa các đợt đo chiều cao khác nhau (mặt cao, tỷ lệ Hawaii, sóng biển).
Comment
Lên kế hoạch lặn với giới hạn độ sâu, thời gian dưới và mức an toàn.